trú chân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tạm dừng lại, nghỉ lại ở một nơi nào đó trong một khoảng thời gian ngắn: Hành động dừng chân tạm thời tại một địa điểm, thường là để nghỉ ngơi, tránh trời hoặc chờ đợi trước khi tiếp tục hành trình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đoàn leo núi quyết định trú chân tại lều trại trước khi trời tối.
- Trời mưa to, chúng tôi phải tìm một mái hiên để trú chân.
- Trên đường đi xa, họ thường trú chân ở các quán nước ven đường.
Các cách sử dụng nâng cao
"tìm nơi trú chân": tìm kiếm một địa điểm để tạm dừng lại, nghỉ ngơi.
- Sau nhiều giờ lái xe, anh ấy cần tìm nơi trú chân cho đỡ mệt.
"trú chân tạm thời": nhấn mạnh tính chất tạm bợ, không lâu dài của việc dừng lại.
- Căn nhà nhỏ này chỉ là nơi cho họ trú chân tạm thời trước khi tìm được chỗ ở mới.
Biến thể và từ gần giống
Nơi trú chân (danh từ): địa điểm dùng để tạm dừng, nghỉ ngơi.
- Ngôi chùa trở thành nơi trú chân cho các phật tử từ xa đến.
Trú ngụ (động từ): ở lại một nơi nào đó, thường có hàm ý thời gian dài hơn và ổn định hơn so với "trú chân".
- Dừng chân (động từ): dừng lại, nghỉ lại; gần nghĩa với "trú chân" nhưng có thể chỉ là dừng lại rất ngắn.
Từ đồng nghĩa
- Tạm dừng: dừng lại trong thời gian ngắn.
- Nghỉ chân: dừng lại để nghỉ ngơi trên đường đi.
- Ẩn náu: trốn, lánh vào một nơi (thường vì lý do an toàn).
Thành ngữ liên quan
- "Màn trời chiếu đất": (thành ngữ) chỉ cảnh không có nơi ở cố định, không có chỗ trú chân.
- Sau trận lũ, nhiều người dân rơi vào cảnh màn trời chiếu đất.
- Tạm dừng ở một nơi: Trú chân lúc trời mưa.