trú chân

Học thuật
Thân thiện
trú chân

Một người đi đường tìm chỗ trú chân dưới mái hiên khi trời mưa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tạm dừng lại, nghỉ lạimột nơi nào đó trong một khoảng thời gian ngắn: Hành động dừng chân tạm thời tại một địa điểm, thường để nghỉ ngơi, tránh trời hoặc chờ đợi trước khi tiếp tục hành trình.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đoàn leo núi quyết định trú chân tại lều trại trước khi trời tối.
    • Trời mưa to, chúng tôi phải tìm một mái hiên để trú chân.
    • Trên đường đi xa, họ thường trú chân ở các quán nước ven đường.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tìm nơi trú chân": tìm kiếm một địa điểm để tạm dừng lại, nghỉ ngơi.

    • Sau nhiều giờ lái xe, anh ấy cần tìm nơi trú chân cho đỡ mệt.
  • "trú chân tạm thời": nhấn mạnh tính chất tạm bợ, không lâu dài của việc dừng lại.

    • Căn nhà nhỏ này chỉ nơi cho họ trú chân tạm thời trước khi tìm được chỗmới.
Biến thể từ gần giống
  • Nơi trú chân (danh từ): địa điểm dùng để tạm dừng, nghỉ ngơi.

    • Ngôi chùa trở thành nơi trú chân cho các phật tử từ xa đến.
  • Trú ngụ (động từ): ở lại một nơi nào đó, thường hàm ý thời gian dài hơn ổn định hơn so với "trú chân".

  • Dừng chân (động từ): dừng lại, nghỉ lại; gần nghĩa với "trú chân" nhưng có thể chỉ dừng lại rất ngắn.
Từ đồng nghĩa
  • Tạm dừng: dừng lại trong thời gian ngắn.
  • Nghỉ chân: dừng lại để nghỉ ngơi trên đường đi.
  • Ẩn náu: trốn, lánh vào một nơi (thường lý do an toàn).
Thành ngữ liên quan
  • "Màn trời chiếu đất": (thành ngữ) chỉ cảnh không nơicố định, không chỗ trú chân.
    • Sau trận , nhiều người dân rơi vào cảnh màn trời chiếu đất.
trú chân

Một người đi đường tìm chỗ trú chân dưới mái hiên khi trời mưa.

  1. Tạm dừngmột nơi: Trú chân lúc trời mưa.